Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Intro
01
giới thiệu, lời mở đầu
formally making a person known to another or to the public
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
intros
02
giới thiệu, lời nói đầu
a short introduction to a literary or musical composition



























