Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intricately
01
một cách phức tạp, tỉ mỉ
in a detailed and complex manner
Các ví dụ
The engineer designed the machinery intricately, considering every component.
Kỹ sư đã thiết kế máy móc tỉ mỉ, xem xét từng thành phần.
Cây Từ Vựng
intricately
intricate
intric



























