intrados
int
ˈɪnt
int
ra
dos
dɒs
dos

Định nghĩa và ý nghĩa của "intrados"trong tiếng Anh

Intrados
01

mặt trong của vòm

the inner or lower curve of an arch or vault 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
intrados
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng