intimation
in
ˌɪn
in
ti
ma
ˈmeɪ
mei
tion
ʃən
shēn
British pronunciation
/ˌɪntɪmˈe‍ɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "intimation"trong tiếng Anh

Intimation
01

gợi ý tinh tế, ám chỉ

a subtle suggestion or hint about something
example
Các ví dụ
The writer 's use of vivid imagery was an intimation of the emotions underlying the story.
Việc nhà văn sử dụng hình ảnh sống động là một ám chỉ về những cảm xúc ẩn sâu trong câu chuyện.
02

ám chỉ, lời ám chỉ

the indirect conveying of what one thinks or wants to say
example
Các ví dụ
The diplomat ’s intimation about the upcoming changes was subtle but significant.
Ám chỉ của nhà ngoại giao về những thay đổi sắp tới là tinh tế nhưng quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store