Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Interoperability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The new software update improves interoperability between devices.
Bản cập nhật phần mềm mới cải thiện khả năng tương tác giữa các thiết bị.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
interoperability
interoperable
interoper



























