Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
International law
01
luật quốc tế, luật pháp quốc tế
the system of laws that regulates relations between countries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Từ Gần



























