international law
in
ˌɪn
in
ter
na
ˈnæ
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
law
lɔ:
law

Định nghĩa và ý nghĩa của "international law"trong tiếng Anh

International law
01

luật quốc tế, luật pháp quốc tế

the system of laws that regulates relations between countries 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
International law helps maintain peace between countries. 

Luật quốc tế giúp duy trì hòa bình giữa các quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng