intensive care
in
ɪn
in
ten
ˈtɛn
ten
sive
sɪv
siv
care
keə
ke

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensive care"trong tiếng Anh

Intensive care
01

chăm sóc đặc biệt

special treatment provided for someone who is seriously injured or is extremely ill 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng