integrity
in
ɪn
in
teg
ˈtɛg
teg
ri
ty
ti
ti
intensityintegrality

Định nghĩa và ý nghĩa của "integrity"trong tiếng Anh

Integrity
01

toàn vẹn, sự thống nhất

the state of being together as one and not separated or broken into parts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The integrity of the building was compromised after the earthquake. 

Tính toàn vẹn của tòa nhà đã bị tổn hại sau trận động đất.

02

sự chính trực, tính liêm chính

the quality of being honest, ethical, and consistently adhering to strong moral principles 
Các ví dụ
Her integrity was evident in the way she handled the difficult decision. 

Sự chính trực của cô ấy đã rõ ràng trong cách cô ấy xử lý quyết định khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng