integrated
in
ˈɪn
in
teg
tɪg
tig
ra
reɪ
rei
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "integrated"trong tiếng Anh

integrated
01

tích hợp, thống nhất

involving different parts that work well together 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most integrated
so sánh hơn
more integrated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The new software system is integrated with existing platforms, streamlining operations across departments. 

Hệ thống phần mềm mới được tích hợp với các nền tảng hiện có, hợp lý hóa hoạt động giữa các phòng ban.

02

tích hợp, hỗn hợp

not segregated and open to all races or groups 
Các ví dụ
The university is an integrated institution. 

Trường đại học là một tổ chức tích hợp.

03

tích hợp, hợp nhất

combined or merged to form one entity or introduced into another system 
Các ví dụ
The company implemented an integrated approach to marketing, combining traditional and digital strategies. 

Công ty đã triển khai một cách tiếp cận tích hợp đối với tiếp thị, kết hợp các chiến lược truyền thống và kỹ thuật số.

04

tích hợp, thống nhất

organized or developed in a manner resembling a unified living system 
Các ví dụ
The firm operates as an integrated organism. 

Công ty hoạt động như một cơ thể tích hợp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng