Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
insalubrious
01
có hại cho sức khỏe, không lành mạnh
detrimental to health
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most insalubrious
so sánh hơn
more insalubrious
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
insalubrious
salubrious



























