inoperative
in
ˌɪn
in
o
ɑ
aa
pe
ra
tive
tɪv
tiv
/ɪnˈɒpəɹətˌɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inoperative"trong tiếng Anh

inoperative
01

không hoạt động, hỏng hóc

not functioning or not in working order, indicating a lack of operation or effectiveness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inoperative
so sánh hơn
more inoperative
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng