Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inkstand
01
lọ mực, khay đựng dụng cụ viết
a small stand or tray, often with compartments, used for holding writing implements such as pens, ink bottles, and quills
Các ví dụ
She organized her desk by placing her inkstand neatly next to her writing pad.
Cô ấy sắp xếp bàn làm việc của mình bằng cách đặt lọ mực gọn gàng bên cạnh tập giấy viết.
02
lọ mực, hộp đựng mực
a small well holding writing ink into which a pen can be dipped
Cây Từ Vựng
inkstand
ink
stand



























