Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inglenook
01
góc lò sưởi, góc ấm cúng
a small and cozy corner or space, usually next to a fireplace, where people can sit and relax in a warm and comfortable environment
Các ví dụ
They built a cozy inglenook with a stone bench where they could sit and enjoy the warmth of the fireplace.
Họ đã xây dựng một góc lò sưởi ấm cúng với băng đá nơi họ có thể ngồi và tận hưởng hơi ấm từ lò sưởi.



























