infidelity
Pronunciation
/ˌɪnfɪˈdɛɫɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infidelity"trong tiếng Anh

Infidelity
01

sự không chung thủy, ngoại tình

the act of being unfaithful to a spouse or committed partner, typically involving a romantic or sexual relationship with someone else
infidelity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng