Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Infernal region
01
vùng địa ngục, địa ngục
(Christianity) the abode of Satan and the forces of evil; where sinners suffer eternal punishment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
vùng địa ngục, thế giới người chết
(religion) the world of the dead



























