Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inertia
01
quán tính, kháng cự sự thay đổi
a tendency toward inactivity and stability
Các ví dụ
Despite numerous challenges, the political system exhibited an inertia against reform.
Bất chấp nhiều thách thức, hệ thống chính trị đã thể hiện một quán tính chống lại cải cách.
Các ví dụ
In space, where there is no air resistance, an object set in motion will continue moving indefinitely due to its inertia.
Trong không gian, nơi không có lực cản không khí, một vật thể được đặt vào chuyển động sẽ tiếp tục di chuyển vô hạn do quán tính của nó.



























