Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
industrious
01
chăm chỉ, siêng năng
hard-working and productive
Các ví dụ
Despite the challenges, she remained industrious throughout the long hours.
Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn chăm chỉ trong suốt nhiều giờ liền.
02
siêng năng, chăm chỉ
working hard to promote an enterprise
Cây Từ Vựng
industriously
industriousness
industrious
industry



























