Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
industrious
01
chăm chỉ, siêng năng
hard-working and productive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most industrious
so sánh hơn
more industrious
có thể phân cấp
Các ví dụ
She is an industrious student who always completes her assignments on time.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
02
siêng năng, chăm chỉ
working hard to promote an enterprise
Cây Từ Vựng
industriously
industriousness
industrious
industry



























