indistinctly
in
ˌɪn
in
dis
ˈdɪs
dis
tinc
tɪnk
tink
tly
tli
tli
distinctlysuccinctly

Định nghĩa và ý nghĩa của "indistinctly"trong tiếng Anh

indistinctly
01

mơ hồ, không rõ ràng

in a way that is not clear or easily perceived 
indistinctly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The distant voices were indistinctly heard through the fog. 

Những giọng nói xa xăm được nghe thấy không rõ ràng qua màn sương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng