Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Arabic language
01
tiếng Ả Rập, Ả Rập
the Semitic language of the Arabs; spoken in a variety of dialects
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
Arabic languages



























