incantation
in
ˌɪn
in
can
kæn
kān
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
incitationincarnationindentation

Định nghĩa và ý nghĩa của "incantation"trong tiếng Anh

Incantation
01

câu thần chú, bùa chú

the use of a group of words or sounds that are thought to have a magical effect 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incantations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng