inbred
Pronunciation
/ˈɪnˌbɹɛd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inbred"trong tiếng Anh

01

cận huyết, được phát triển từ sự sinh sản giữa các thành viên có quan hệ gần gũi

born or developed as a result of reproduction between closely related members within a group of animals, plants, or people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inbred
so sánh hơn
more inbred
có thể phân cấp
Các ví dụ
The royal family's insistence on marrying within their bloodline resulted in a history of inbred monarchs.
Sự kiên quyết của gia đình hoàng gia trong việc kết hôn trong dòng máu của họ đã dẫn đến một lịch sử của các vị vua cận huyết.
02

bẩm sinh, ăn sâu

(of beliefs or traits) deeply rooted within a person, often acquired from one's family, cultural background, or experiences
Các ví dụ
An inbred distrust of outsiders can be seen across many isolated indigenous cultures.
Một sự nghi ngờ bẩm sinh đối với người ngoài có thể được nhìn thấy ở nhiều nền văn hóa bản địa biệt lập.
Inbred
01

sản phẩm loạn luân, loạn luân

a person mocked as the product of incest or as genetically inferior, often targeting rural or isolated groups
offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
inbreds
Các ví dụ
The bully shouted " inbred " at the kid from the remote farm.
Kẻ bắt nạt hét «con cận huyết» vào đứa trẻ từ trang trại hẻo lánh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng