in the altogether
in
ˈɪn
in
the
ði
dhi
al
ɒl
ol
to
ge
ge
ge
ther
ðə
dhē

Định nghĩa và ý nghĩa của "in the altogether"trong tiếng Anh

in the altogether
01

trần như nhộng, không một mảnh vải che thân

(used informally) completely unclothed 
in the altogether definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng