in return
in
ɪn
in
re
ri
turn
ˈtɜrn
tērn
British pronunciation
/ɪn ɹɪtˈɜːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in return"trong tiếng Anh

in return
01

để đáp lại, đổi lại

as a response or exchange for something given or received
example
Các ví dụ
They gave us a discount in return for our loyalty.
Họ đã giảm giá cho chúng tôi để đáp lại lòng trung thành của chúng tôi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store