in return
in
ɪn
in
re
ri
turn
ˈtɜ:n
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "in return"trong tiếng Anh

in return
01

để đáp lại, đổi lại

as a response or exchange for something given or received 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She helped me with the project, and I gave her some advice in return. 

Cô ấy đã giúp tôi với dự án, và tôi đã cho cô ấy một số lời khuyên để đáp lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng