in line
in
ɪn
in
line
laɪn
lain
incline

Định nghĩa và ý nghĩa của "in line"trong tiếng Anh

01

xếp hàng, thành hàng

one behind another in a line or queue 
thông tin ngữ pháp
in line
01

trong hàng kế vị, kế tiếp

being next in a line of succession 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
lĩnh vực
order, sequence
02

đang chờ, trong hàng chờ

awaiting something; especially something due 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng