in concert with
in
ˈɪn
in
con
kɒn
kon
cert
sət
sēt
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in concert with"trong tiếng Anh

in concert with
01

phối hợp với, cùng với

used to covey that two or more people or things are working together to achieve a common goal 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The two departments worked in concert with each other to streamline the project's workflow. 

Hai phòng ban đã làm việc phối hợp nhịp nhàng để tinh giản quy trình làm việc của dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng