in circles
in
ˈɪn
in
ci
sɜ:
rcles
əklz
ēklz

Định nghĩa và ý nghĩa của "in circles"trong tiếng Anh

in circles
01

dậm chân tại chỗ, không có tiến triển

with no success achieved or no progress made 
in circles definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
We talked for hours, but we were just going in circles. 

Chúng tôi nói chuyện hàng giờ nhưng vẫn dậm chân tại chỗ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng