in a heartfelt way
in
ˈɪn
in
a
ə
ē
heart
hɑ:rt
haart
felt
fɛlt
felt
way
weɪ
vei
/ɪn ɐ hˈɑːtfɛlt wˈeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a heartfelt way"trong tiếng Anh

in a heartfelt way
01

một cách chân thành, với cảm xúc sâu sắc

with deep sincerity and genuine emotion
Các ví dụ
They spoke in a heartfelt way about their struggles.
Họ đã nói một cách chân thành về những khó khăn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng