in a heartfelt way
in
ɪn
in
a
ei
heart
hɑ:t
haat
felt
fɛlt
felt
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a heartfelt way"trong tiếng Anh

in a heartfelt way
01

một cách chân thành, với cảm xúc sâu sắc

with deep sincerity and genuine emotion 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She thanked the volunteers in a heartfelt way. 

Cô ấy cảm ơn các tình nguyện viên một cách chân thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng