Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Immunization
01
tiêm chủng
the process that enhances the body's defenses against specific diseases, usually achieved through the administration of vaccines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Nurses explain the benefits of childhood immunization.
Y tá giải thích lợi ích của việc tiêm chủng thời thơ ấu.



























