Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Immune system
01
hệ miễn dịch
a protective system in the body that defends it against diseases and harmful substances
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The immune system is the body's defense mechanism against pathogens and foreign substances, comprised of various cells, tissues, and organs.
Hệ thống miễn dịch là cơ chế phòng vệ của cơ thể chống lại mầm bệnh và các chất lạ, bao gồm nhiều tế bào, mô và cơ quan khác nhau.



























