immune carrier
i
ɪ
i
mmune
ˈmju:n
myoon
ca
rrier
əri
ēri

Định nghĩa và ý nghĩa của "immune carrier"trong tiếng Anh

Immune carrier
01

người mang miễn dịch, vật chủ miễn dịch

(medicine) a person (or animal) who has some pathogen to which he is immune but who can pass it on to others 
immune carrier definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
immune carriers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng