Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
illiberal
01
không khoan dung
not tolerant of any other opinions except for one's own
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most illiberal
so sánh hơn
more illiberal
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
illiberal
liberal
liber



























