Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
igneous
Các ví dụ
Geologists study igneous structures to understand Earth's geological history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các cấu trúc mácma để hiểu lịch sử địa chất của Trái Đất.
02
nóng nảy, bốc lửa
resembling fire in appearance, energy, or nature
Các ví dụ
He spoke with an igneous passion that lit up the room.
Anh ấy nói với một niềm đam mê rực lửa đã thắp sáng căn phòng.



























