igneous
ig
ˈɪg
ig
neous
niəs
niēs
British pronunciation
/ˈɪɡni‍əs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "igneous"trong tiếng Anh

igneous
01

núi lửa, mácma

(of rock) formed from cooled magma or lava
Wiki
example
Các ví dụ
Geologists study igneous structures to understand Earth's geological history.
Các nhà địa chất nghiên cứu các cấu trúc mácma để hiểu lịch sử địa chất của Trái Đất.
02

nóng nảy, bốc lửa

resembling fire in appearance, energy, or nature
example
Các ví dụ
He spoke with an igneous passion that lit up the room.
Anh ấy nói với một niềm đam mê rực lửa đã thắp sáng căn phòng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store