idolatrous
i
ai
do
ˈdɒ
do
lat
lət
lēt
rous
rəs
rēs
idolatress

Định nghĩa và ý nghĩa của "idolatrous"trong tiếng Anh

idolatrous
01

thờ ngẫu tượng, liên quan đến việc thờ cúng các vật thể hoặc biểu tượng thần thánh

referring to the act of worshiping physical objects or representations of deities, rather than the worship of a higher spiritual being or a monotheistic God 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The temple was adorned with idols, and the followers engaged in idolatrous rituals as part of their religious observance. 

Ngôi đền được trang trí với các thần tượng, và các tín đồ tham gia vào các nghi lễ thờ ngẫu tượng như một phần của sự tuân thủ tôn giáo của họ.

02

sùng bái, quá mức tôn sùng

displaying intense admiration or devotion that surpasses rationality or reason 
Các ví dụ
He had an idolatrous devotion to his favorite football team. 

Anh ấy có một sự tôn sùng thần tượng dành cho đội bóng yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng