iced tea
iced
aɪst
aist
tea
ti:
ti
ice tea

Định nghĩa và ý nghĩa của "iced tea"trong tiếng Anh

Iced tea
01

trà đá, trà lạnh

a beverage made by steeping tea leaves in hot water, then cooling the resulting tea and serving it over ice 
iced tea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
iced teas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng