Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ice-hockey player
/ˈaɪshˈɒkɪ plˈeɪə/
Ice-hockey player
01
cầu thủ khúc côn cầu trên băng, người chơi khúc côn cầu trên băng
an athlete who plays the sport of ice hockey
Các ví dụ
She aspired to be an ice-hockey player and joined the local team.
Cô ấy mong muốn trở thành một cầu thủ khúc côn cầu trên băng và gia nhập đội địa phương.



























