hyrax
hy
ˈhaɪ
hai
rax
ræks
rāks
/hˈa‍ɪɹæks/
hyraces

Định nghĩa và ý nghĩa của "hyrax"trong tiếng Anh

01

chuột núi, hyrax

a small furry mammal with a short tail and hoof-like toes that mainly eats vegetables
hyrax definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hyraxes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng