hypoglossal nerve
Pronunciation
/hˌaɪpoʊɡlˈɔsəl nˈɜːv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hypoglossal nerve"trong tiếng Anh

Hypoglossal nerve
01

dây thần kinh hạ thiệt, dây thần kinh sọ thứ mười hai

a cranial nerve responsible for controlling the movements of the tongue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hypoglossal nerves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng