Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hypoglossal nerve
01
dây thần kinh hạ thiệt, dây thần kinh sọ thứ mười hai
a cranial nerve responsible for controlling the movements of the tongue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hypoglossal nerves



























