aquatic
aq
ˈək
ēk
ua
tic
tɪk
tik
British pronunciation
/əkwˈætɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aquatic"trong tiếng Anh

Aquatic
01

cây thủy sinh, thực vật sống dưới nước

a plant that lives in or on water
aquatic
01

thuộc nước, liên quan đến nước

related to or adapted for living or functioning in water
example
Các ví dụ
Aquatic plants, such as algae and seaweed, thrive in freshwater and marine environments.
Cây thủy sinh, như tảo và rong biển, phát triển mạnh trong môi trường nước ngọt và biển.
02

thuộc nước, liên quan đến nước

connected with, located in, or related to water
example
Các ví dụ
The resort offered various aquatic activities, from snorkeling to jet-skiing.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động dưới nước khác nhau, từ lặn với ống thở đến chạy xe máy nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store