Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aquarium
01
bể cá, hồ cá
a large container usually made of glass that is filled with water in which fish and other sea creatures are kept
Các ví dụ
She spends hours watching the angelfish swim in her bedroom aquarium.
Cô ấy dành hàng giờ để ngắm những con cá thần tiên bơi trong bể cá của phòng ngủ mình.



























