Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aquamarine
01
ngọc xanh biển, aquamarine
a clear semi-precious gemstone consisting beryllium, with a light blue to green range of color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
aquamarines
02
màu xanh ngọc, xanh lơ pha xanh lá
a shade of blue tinged with green
aquamarine
01
xanh ngọc biển, xanh lơ nhạt
having a pale greenish-blue color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aquamarine
so sánh hơn
more aquamarine
có thể phân cấp



























