Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aqua
01
aqua, xanh lơ
***having a shade of blue tinged with green
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aqua
so sánh hơn
more aqua
có thể phân cấp
Aqua
01
aqua, xanh lơ
a shade of blue tinged with green
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được



























