aqua
aq
ˈæk
āk
ua
/ˈækwɐ/
aquae

Định nghĩa và ý nghĩa của "aqua"trong tiếng Anh

01

aqua, xanh lơ

***having a shade of blue tinged with green
aqua definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aqua
so sánh hơn
more aqua
có thể phân cấp
01

aqua, xanh lơ

a shade of blue tinged with green
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng