hush up
hush
hʌʃ
hash
up
ʌp
ap
British pronunciation
/hˈʌʃ ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hush up"trong tiếng Anh

to hush up
[phrase form: hush]
01

bảo im lặng, làm cho yên lặng

to cause someone or something to be quiet
to hush up definition and meaning
example
Các ví dụ
The parent hushed up the crying baby by rocking it gently.
Người cha đã dỗ dành đứa bé đang khóc bằng cách nhẹ nhàng đung đưa.
02

che giấu, giấu giếm

to conceal a wrongdoing, fault, or error to prevent others from finding out
example
Các ví dụ
The government was accused of trying to hush up the political scandal by controlling the media.
Chính phủ bị cáo buộc cố gắng che đậy vụ bê bối chính trị bằng cách kiểm soát truyền thông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store