Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hunting expedition
/hˈʌntɪŋ ˌɛkspədˈɪʃən/
Hunting expedition
01
cuộc thám hiểm săn bắn, săn bắn safari
an overland journey by hunters (especially in Africa)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hunting expeditions



























