Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hunting
02
săn bắn, cuộc săn
the activity of going after and killing wild animals or birds for food or game
03
sự tìm kiếm, sự săn lùng
the act of searching for a thing or person
Các ví dụ
Hunting for the perfect wedding dress can be both exciting and overwhelming for brides.
Săn lùng chiếc váy cưới hoàn hảo có thể vừa thú vị vừa choáng ngợp đối với các cô dâu.



























