Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hundredth
01
phần trăm, phần trăm phần
one part in a hundred equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hundredths
02
thứ một trăm, vị trí thứ một trăm
position 100 in a countable series of things
hundredth
01
thứ một trăm, thứ một trăm
the ordinal number of one hundred in counting order



























