hundredth
hund
ˈhənd
hēnd
redth
rədθ
rēdth
/hˈʌndɹədθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hundredth"trong tiếng Anh

Hundredth
01

phần trăm, phần trăm phần

one part in a hundred equal parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hundredths
02

thứ một trăm, vị trí thứ một trăm

position 100 in a countable series of things
01

thứ một trăm, thứ một trăm

the ordinal number of one hundred in counting order
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng