Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Human foot
01
bàn chân người, chân người
the part of the leg of a human being below the ankle joint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
feet
LanGeek



























