human foot
hu
ˈhju:
hyoo
man
mən
mēn
foot
fʊt
foot

Định nghĩa và ý nghĩa của "human foot"trong tiếng Anh

Human foot
01

bàn chân người, chân người

the part of the leg of a human being below the ankle joint 
human foot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
feet
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng