Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Housing
Các ví dụ
Many families struggle to find suitable housing.
Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà ở phù hợp.
02
vỏ bọc, vỏ máy
a casing or enclosure that shields, supports, or holds machinery or electronic parts
Các ví dụ
The camera 's waterproof housing allowed it to function underwater.
Vỏ chống nước của máy ảnh cho phép nó hoạt động dưới nước.
03
vải phủ ngựa, áo giáp ngựa
ornamental or protective cloth or armor placed over a horse, often used in ceremonial or military contexts
Các ví dụ
The warhorse 's housing shimmered with gold thread and heraldic symbols.
Bộ yên cương của ngựa chiến lấp lánh với chỉ vàng và các biểu tượng huy hiệu.



























