housing
hou
ˈhaʊ
haw
sing
zɪng
zing
rousingbrowsingdrowsingcarousing

Định nghĩa và ý nghĩa của "housing"trong tiếng Anh

Housing
01

nhà ở, chỗ ở

buildings in which people live, including their condition, prices, or types 
housing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
housings
Các ví dụ
The government is working on affordable housing. 

Chính phủ đang làm việc về nhà ở giá rẻ.

02

vỏ bọc, vỏ máy

a casing or enclosure that shields, supports, or holds machinery or electronic parts 
Các ví dụ
The engine's housing was made of heat-resistant alloy to withstand extreme temperatures. 

Vỏ động cơ được làm bằng hợp kim chịu nhiệt để chịu được nhiệt độ cực cao.

03

vải phủ ngựa, áo giáp ngựa

ornamental or protective cloth or armor placed over a horse, often used in ceremonial or military contexts 
Các ví dụ
The knight's horse wore a richly embroidered housing during the tournament. 

Con ngựa của hiệp sĩ đeo một tấm phủ ngựa được thêu phong phú trong suốt giải đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng