Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Housing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
housings
Các ví dụ
The government is working on affordable housing.
Chính phủ đang làm việc về nhà ở giá rẻ.
02
vỏ bọc, vỏ máy
a casing or enclosure that shields, supports, or holds machinery or electronic parts
Các ví dụ
The engine's housing was made of heat-resistant alloy to withstand extreme temperatures.
Vỏ động cơ được làm bằng hợp kim chịu nhiệt để chịu được nhiệt độ cực cao.
03
vải phủ ngựa, áo giáp ngựa
ornamental or protective cloth or armor placed over a horse, often used in ceremonial or military contexts
Các ví dụ
The knight's horse wore a richly embroidered housing during the tournament.
Con ngựa của hiệp sĩ đeo một tấm phủ ngựa được thêu phong phú trong suốt giải đấu.



























