houselights
house
ˈhaʊs
haws
lights
laɪts
laits

Định nghĩa và ý nghĩa của "houselights"trong tiếng Anh

Houselights
01

đèn chiếu sáng khán phòng, ánh sáng khán phòng

the lights that illuminate an audience area in a theater or performance space 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
houselights
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng