house trailer
Pronunciation
/hˈaʊs tɹˈeɪlɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "house trailer"trong tiếng Anh

House trailer
01

nhà lưu động, xe kéo có trang bị để ở

a wheeled vehicle that can be pulled by a car or truck and is equipped for occupancy
house trailer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
house trailers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng